BẠN ĐẾN THĂM

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • VISITORS

    Flag Counter

    I LOVE YOU

    3 khách và 0 thành viên

    TÀI NGUYÊN WEB

    EM NGÀN NĂM

    ĐIỆU DÂN VŨ

    Xứng danh trường Hồ Văn Cường

    BIỂN NHỚ

    oanhsb

    Mai em đến

    Xin biển đừng êm dịu

    Thôi thì thầm

    giai điệu du dương…

    LỜI HAY

    iloveyou

    XEM GIỜ

    DU LỊCH VIỆT NAM

    Gốc > SỔ TAY TIẾNG ANH > Bài viết >

    Tiếng Anh giao tiếp: Các cặp từ trái nghĩa thông dụng

    trainghia_500

    Big (Lớn) — Small / Little (Nhỏ)
    Cheap (Rẻ) — Expensive (Đắt)
    Clean (Sạch) — Dirty (Bẩn)
    Deep (Sâu) — Shallow (Nông)
    Down (Xuống) — Up (Lên)
    Early (Sớm) — Late (Trễ)
    Easy (Dễ) — Difficult / Hard (Khó)
    Far (Xa) — Near / Close (Gần)
    Fast (Nhanh) — Slow (Chậm)
    Fat (Béo, mập) — Thin / Skinny (Gầy)
    Full (Đầy) — Empty (Rỗng)
    Good (Tốt) — Bad (Xấu)
    Happy (Hạnh phúc) — Sad (Buồn)
    Heavy (Nặng) — Light (Nhẹ)
    Here (Đây) — There (Đó)
    Tall (Cao) — Short  (Thấp)
    Hot (Nóng) — Cold (Lạnh)
    In (Trong) — Out (Ngoài)
    Inside (Bên trong) — Outside (Bên ngoài)
    Interesting (Thú vị) — Boring (Chán)
    Light (Ánh sáng) — Dark (Bóng tối)
    Long (Dài) — Short  (Ngắn)
    Loud (Lớn) — Soft  (Nhỏ)
    Many (Nhiều) — Few (Ít)
    New (Mới) — Old (Cũ)
    Rich (Giàu) — Poor (Nghèo)
    Right (Phải) — Left (Trái)
    Right (Đúng) — Wrong (Sai)
    Safe (An toàn) — Dangerous (Nguy hiểm)
    Single (Độc thân) — Married (Đã kết hôn)
    Smooth (Mượt) — Rough (Xù xì)
    Soft (Mềm) — Hard (Cứng)
    Strong (Mạnh) — Weak (Yếu)
    High (Cao) — Low (Thấp)
    Thick (Dày) — Thin (Mỏng)
    Tight (Chặt) — Loose (Lỏng/Rộng)
    Warm (Ấm áp) — Cool (Mát mẻ)
    Wet (Ẩm ướt) — Dry (Khô ráo)
    Wide (Rộng) — Narrow (Hẹp)
    Young (Trẻ) — Old (Già)
    Begin/Start (Bắt đầu) — End/Finish (Kết thúc)
    Most (Hầu hết) — Least (Ít nhất)
    Open (Mở) — Close (Đóng)
    Push (Đẩy) — Pull (Kéo)
    Win (Thắng) — Lose (Thua)
    Buy (Mua) — Sell (Bán)
    Love (Yêu) — Hate (Ghét)

    Nhắn tin cho tác giả
    Thân Thị Hoàng Oanh @ 15:17 03/06/2016
    Số lượt xem: 1041
    Số lượt thích: 1 người (Nguyễn Ngọc Mai)
    Avatar

    Các căp từ trái nghĩa

     
    Gửi ý kiến