
500 từ vựng
|
Từ tiếng Anh |
Nghĩa tiếng Việt |
Từ tiếng Anh |
Nghĩa tiếng Việt |
|
people |
Người |
limit |
Giới hạn |
|
history |
Lịch sử |
mixture |
Hỗn hợp |
|
way |
Đường |
preference |
Sự ưa thích |
|
art |
Nghệ thuật |
region |
Vùng |
|
world |
Thế giới |
republic |
Nước cộng hòa |
|
information |
Thông tin |
seat |
Ghế |
|
map |
Bản đồ |
tradition |
Truyền thống |
|
two |
Hai |
virus |
Virus |
|
family |
Gia đình |
actor |
Diễn viên |
|
government |
Chính phủ |
classroom |
Lớp học |
|
health |
Sức khỏe |
delivery |
Giao hàng |
|
system |
Hệ thống |
device |
Thiết bị |
|
computer |
Máy tính |
difficulty |
Khó khăn |
|
meat |
Thịt |
drama |
Kịch |
|
year |
Năm |
election |
Sựu bầu cử |
|
thanks |
Lời cảm ơn |
engine |
Động cơ |
|
music |
Âm nhạc |
football |
Bóng đá |
|
person |
Người |
guidance |
Hướng dẫn |
|
reading |
Cách đọc |
hotel |
Khách sạn |
|
method |
Phương pháp |
match |
Trận đấu |
|
data |
Dữ liệu |
owner |
Chủ nhân |
|
food |
Thức ăn |
priority |
Quyền ưu tiên |
|
understanding |
Hiểu biết |
protection |
Sự bảo vệ |
|
theory |
Lý thuyết |
suggestion |
Gợi ý |
|
law |
Pháp luật |
tension |
Sức ép |
|
bird |
Chim |
variation |
Sự biến đổi |
|
literature |
Văn chương |
anxiety |
Lo ngại |
|
problem |
Vấn đề |
atmosphere |
Không khí |
|
software |
Phần mềm |
awareness |
Nhận thức |
|
control |
Kiểm soát |
bread |
Bánh mì |
|
knowledge |
Kiến thức |
climate |
Khí hậu |
|
power |
Quyền lực |
comparison |
Sự so sánh |
|
ability |
Khả năng |
confusion |
Nhầm lẫn |
|
economics |
Kinh tế học |
construction |
Xây dựng |
|
love |
Tình Yêu |
elevator |
Thang máy |
|
internet |
Internet |
emotion |
Xúc động |
|
television |
Tivi |
employee |
Công nhân |
|
science |
Khoa học |
employer |
Sử dụng lao động |
|
library |
Thư viện |
guest |
Khách |
|
nature |
Bản chất |
height |
Chiều cao |
|
fact |
Việc |
leadership |
Lãnh đạo |
|
product |
Sản phẩm |
mall |
Trung tâm mua sắm |
|
idea |
Ý kiến |
manager |
Người quản lý |
|
temperature |
Nhiệt độ |
operation |
Hoạt động |
|
investment |
Đầu tư |
recording |
Ghi âm |
|
area |
Khu vực |
respect |
Tôn trọng |
|
society |
Xã hội |
sample |
Mẫu |
|
activity |
Hoạt động |
transportation |
Giao thông vận tải |
|
story |
Câu chuyện |
boring |
Chán nản |
|
industry |
Ngành công nghiệp |
charity |
Bố thí |
|
media |
Phương tiện truyền thông |
cousin |
Anh em họ |
|
thing |
những vật |
disaster |
Thảm họa |
|
oven |
Lò nướng |
editor |
Biên tập viên |
|
community |
Cộng đồng |
efficiency |
Hiệu quả |
|
definition |
Định nghĩa |
excitement |
Phấn khích |
|
safety |
Sự an toàn |
extent |
Mức độ |
|
quality |
Chất lượng |
feedback |
Thông tin phản hồi |
|
development |
Phát triển |
guitar |
Đàn guitar |
|
language |
Ngôn ngữ |
homework |
Bài tập về nhà |
|
management |
Quản lý |
leader |
Lãnh đạo |
|
player |
Người chơi |
mom |
Mẹ |
|
variety |
Nhiều |
outcome |
Kết quả |
|
video |
Video |
permission |
Sự cho phép |
|
week |
Tuần |
presentation |
Trình bày |
|
security |
An ninh |
promotion |
Khuyến mãi |
|
country |
Nước |
reflection |
Sự phản xạ |
|
exam |
Thi |
refrigerator |
Tủ lạnh |
|
movie |
Phim |
resolution |
Độ phân giải |
|
organization |
Cơ quan |
revenue |
Lợi tức |
|
equipment |
Thiết bị |
session |
Buổi họp |
|
physics |
Vật lý |
singer |
Ca sĩ |
|
analysis |
Nghiên cứu |
tennis |
Quần vợt |
|
policy |
Chính sách |
basket |
Cái giỏ |
|
series |
Loạt |
bonus |
Tiền thưởng |
|
thought |
Tư tưởng |
cabinet |
Buồng |
|
basis |
Căn cứ |
childhood |
Thời thơ ấu |
|
boyfriend |
Bạn trai |
church |
Nhà thờ |
|
direction |
Phương hướng |
clothes |
Quần áo |
|
strategy |
Chiến lược |
coffee |
Cà phê |
|
technology |
Công nghệ |
dinner |
Bữa tối |
|
army |
Quân đội |
drawing |
Bản vẽ |
|
camera |
Máy chụp hình |
hair |
Tóc |
|
freedom |
Sự tự do |
hearing |
Thính giác |
|
paper |
Giấy |
initiative |
Sáng kiến |
|
environment |
Môi trường |
judgment |
Án |
|
child |
Trẻ em |
lab |
Phòng thí nghiệm |
|
instance |
Trường hợp |
measurement |
Sự đo lường |
|
month |
Tháng |
mode |
Chế độ |
|
truth |
Sự thật |
mud |
Bùn |
|
marketing |
Thị trường |
orange |
Trái cam |
|
university |
Trường đại học |
poetry |
Thơ phú |
|
writing |
Viết |
police |
Cảnh sát |
|
article |
Điều khoản |
possibility |
Khả năng |
|
department |
Bộ |
procedure |
Phương pháp |
|
difference |
Khác nhau |
queen |
Nữ hoàng |
|
goal |
Mục tiêu |
ratio |
Tỉ lệ |
|
news |
Tin tức |
relation |
Quan hệ |
|
audience |
Khán giả |
restaurant |
Nhà hàng |
|
fishing |
Đánh cá |
satisfaction |
Sự hài lòng |
|
growth |
Tăng trưởng |
sector |
Khu vực |
|
income |
Lợi tức |
signature |
Chữ ký |
|
marriage |
Hôn nhân |
significance |
Ý nghĩa |
|
user |
Người sử dụng |
song |
Bài hát |
|
combination |
Phối hợp |
tooth |
Răng |
|
failure |
Thất bại |
town |
Thành phố |
|
meaning |
Nghĩa |
vehicle |
Xe cộ |
|
medicine |
Y học |
volume |
Thể tích |
|
philosophy |
Triết học |
wife |
Vợ |
|
teacher |
Giáo viên |
accident |
Tai nạn |
|
communication |
Liên lạc |
airport |
Sân bay |
|
night |
Đêm |
appointment |
Cuộc hẹn |
|
chemistry |
Hóa học |
arrival |
Đến |
|
disease |
Căn bệnh |
assumption |
Giả định |
|
disk |
Đĩa |
baseball |
Bóng chày |
|
energy |
Năng lượng |
chapter |
Chương |
|
nation |
Quốc gia |
committee |
Ủy ban |
|
road |
Đường |
conversation |
Đàm thoại |
|
role |
Vai trò |
database |
Cơ sở dữ liệu |
|
soup |
Soup |
enthusiasm |
Hăng hái |
|
advertising |
Quảng cáo |
error |
Lỗi |
|
location |
Vị trí |
explanation |
Giải thích |
|
success |
Sự thành công |
farmer |
Nông dân |
|
addition |
Thêm vào |
gate |
Cửa |
|
apartment |
Căn hộ |
girl |
Cô gái |
|
education |
Sự giáo dục |
hall |
Đại sảnh |
|
math |
Toán học |
historian |
Sử gia |
|
moment |
Chốc lát |
hospital |
Bệnh viện |
|
painting |
Bức tranh |
injury |
Vết thương |
|
politics |
Chính trị |
instruction |
Hướng dẫn |
|
attention |
Chú ý |
maintenance |
Bảo trì |
|
decision |
Phán quyết |
manufacturer |
Nhà chế tạo |
|
event |
Biến cố |
meal |
Bữa ăn |
|
property |
Bất động sản |
perception |
Sự nhận thức |
|
shopping |
Muasắm |
pie |
Bánh |
|
student |
Sinh viên |
poem |
Bài thơ |
|
wood |
Gỗ |
presence |
Sự hiện diện |
|
competition |
Cuộc thi |
proposal |
Đề nghị |
|
distribution |
Phân phát |
reception |
Tiếp nhận |
|
entertainment |
Giải trí |
replacement |
Sự thay thế |
|
office |
Văn phòng |
revolution |
Cuộc cách mạng |
|
population |
Dân số |
river |
Sông |
|
president |
Chủ tịch |
son |
Con trai |
|
unit |
Đơn vị |
speech |
Lời nói |
|
category |
Thể loại |
tea |
Trà |
|
cigarette |
Thuốc lá |
village |
Làng |
|
context |
Bối cảnh |
warning |
Cảnh báo |
|
introduction |
Sự giới thiệu |
winner |
Người chiến thắng |
|
opportunity |
Cơ hội |
worker |
Công nhân |
|
performance |
Hiệu suất |
writer |
Nhà văn |
|
driver |
Người lái xe |
assistance |
Hỗ trợ |
|
flight |
Chuyến bay |
breath |
Hơi thở |
|
length |
Chiều dài |
buyer |
Người mua |
|
magazine |
Tạp chí |
chest |
Ngực |
|
newspaper |
Báo |
chocolate |
Sôcôla |
|
relationship |
Mối quan hệ |
conclusion |
Phần kết luận |
|
teaching |
Giảng dạy |
contribution |
Sự đóng góp |
|
cell |
Tế bào |
cookie |
Cookie |
|
dealer |
Người chia bài |
courage |
Lòng can đảm |
|
debate |
Tranh luận |
dad |
Cha |
|
finding |
Phát hiện |
desk |
Bàn giấy |
|
lake |
Hồ |
drawer |
Ngăn kéo |
|
member |
Thành viên |
establishment |
Thành lập |
|
message |
Thông điệp |
examination |
Kiểm tra |
|
phone |
Điện thoại |
garbage |
Đống rác |
|
scene |
Sân khấu |
grocery |
Tạp hóa |
|
appearance |
Xuất hiện |
honey |
Mật ong |
|
association |
Sự kết hợp |
impression |
Ấn tượng |
|
concept |
Khái niệm |
improvement |
Sự cải thiện |
|
customer |
Khách hàng |
independence |
Độc lập |
|
death |
Sự chết |
insect |
Côn trùng |
|
discussion |
Thảo luận |
inspection |
Sự kiểm tra |
|
housing |
Nhà ở |
inspector |
Viên thanh tra |
|
inflation |
Sự lạm phát |
king |
Vua |
|
insurance |
Bảo hiểm |
ladder |
Thang |
|
mood |
Khí sắc |
menu |
Thực đơn |
|
woman |
Đàn bà |
penalty |
Hình phạt |
|
advice |
Lời khuyên |
piano |
Dương cầm |
|
blood |
Máu |
potato |
Khoai tây |
|
effort |
Cố gắng |
profession |
Nghề nghiệp |
|
expression |
Biểu hiện |
professor |
Giáo sư |
|
importance |
Tầm quan trọng |
quantity |
Số lượng |
|
opinion |
Ý kiến |
reaction |
Sự phản ứng |
|
payment |
Thanh toán |
requirement |
Yêu cầu |
|
reality |
Thực tế |
salad |
Xà lách |
|
responsibility |
Trách nhiệm |
sister |
Chị |
|
situation |
Tình hình |
supermarket |
Siêu thị |
|
skill |
Kỹ năng |
tongue |
Lưỡi |
|
statement |
Tuyên bố |
weakness |
Yếu đuối |
|
wealth |
Sự giàu có |
wedding |
Kết hôn |
|
application |
Ứng dụng |
affair |
Việc |
|
city |
Thành phố |
ambition |
Tham vọng |
|
county |
Quận |
analyst |
Phân tích |
|
depth |
Chiều sâu |
apple |
Táo |
|
estate |
Tài sản |
assignment |
Phân công |
|
foundation |
Nền tảng |
assistant |
Phụ tá |
|
grandmother |
Bà ngoại |
bathroom |
Phòng tắm |
|
heart |
Tim |
bedroom |
Phòng ngủ |
|
perspective |
Quan điểm |
beer |
Bia |
|
photo |
Ảnh |
birthday |
Ngày sinh nhật |
|
recipe |
Công thức |
celebration |
Lễ kỷ niệm |
|
studio |
Phòng thu |
championship |
Chức vô địch |
|
topic |
Chủ đề |
cheek |
Gò má |
|
collection |
Bộ sưu tập |
client |
Khách hàng |
|
depression |
Phiền muộn |
consequence |
Kết quả |
|
imagination |
Sự tưởng tượng |
departure |
Khởi hành |
|
passion |
Tình yêu |
diamond |
Kim cương |
|
percentage |
Tỷ lệ phần trăm |
dirt |
Bụi |
|
resource |
Tài nguyên |
ear |
Tai |
|
setting |
Thiết lập |
fortune |
Vận may |
|
ad |
Quảng cáo |
friendship |
Tình bạn |
|
agency |
Đại lý |
funeral |
Đám ma |
|
college |
Trường đại học |
gene |
Gen |
|
connection |
Liên quan |
girlfriend |
Bạn gái |
|
criticism |
Sự chỉ trích |
hat |
Mũ |
|
debt |
Nợ nần |
indication |
Dấu hiệu |
|
description |
Miêu tả |
intention |
Mục đích |
|
memory |
Trí nhớ |
lady |
Phụ nữ |
|
patience |
Kiên nhẫn |
midnight |
Nữa đêm |
|
secretary |
Thư ký |
negotiation |
Đàm phán |
|
solution |
Dung dịch |
obligation |
Nghĩa vụ |
|
administration |
Quyền quản trị |
passenger |
Hành khách |
|
aspect |
Diện mạo |
pizza |
Bánh pizza |
|
attitude |
Thái độ |
platform |
Nền tảng |
|
director |
Giám đốc |
poet |
Thi sĩ |
|
personality |
Nhân cách |
pollution |
Ô nhiễm |
|
psychology |
Tâm lý học |
recognition |
Sự công nhận |
|
recommendation |
Khuyến nghị |
reputation |
Danh tiếng |
|
response |
Câu trả lời |
shirt |
Áo sơ mi |
|
selection |
Sự lựa chọn |
sir |
Ngài |
|
storage |
Lưu trữ |
speaker |
Loa |
|
version |
Phiên bản |
stranger |
Người lạ |
|
alcohol |
Rượu |
surgery |
Phẫu thuật |
|
argument |
Đối số |
sympathy |
Thông cảm |
|
complaint |
Lời phàn nàn |
tale |
Truyện |
|
contract |
Hợp đồng |
throat |
Họng |
|
emphasis |
Sự nhấn mạnh |
trainer |
Huấn luyện viên |
|
highway |
Xa lộ |
uncle |
Chú |
|
loss |
Sự mất |
youth |
Tuổi trẻ |
|
membership |
Thành viên |
time |
Thời gian |
|
possession |
Sở hữu |
work |
Công việc |
|
preparation |
Sự chuẩn bị |
film |
Phim ảnh |
|
steak |
Miếng bò hầm |
water |
Nước |
|
union |
Liên hiệp |
money |
Tiền |
|
agreement |
Sự đồng ý |
example |
Thí dụ |
|
cancer |
Ung thư |
while |
Trong khi |
|
currency |
Tiền tệ |
business |
Kinh doanh |
|
employment |
Việc làm |
study |
Nghiên cứu |
|
engineering |
Kỹ thuật |
game |
Trò chơi |
|
entry |
Lối vào |
life |
Đời sống |
|
interaction |
Tương tác |
form |
Hình thức |
Thân Thị Hoàng Oanh @ 11:02 22/06/2021
Số lượt xem: 828


CÁC Ý KIẾN MỚI NHẤT